Bản dịch của từ Conducting trong tiếng Việt
Conducting

Conducting (Verb)
Đang tổ chức và thực hiện một hoạt động, cuộc điều tra, thí nghiệm hoặc quy trình.
Organizing and carrying out an activity investigation test or process
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có khả năng hoặc đang cho nhiệt hay điện đi qua một chất hoặc vật liệu.
Allowing heat or electricity to pass through a substance or material
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang cư xử theo một cách nhất định, đặc biệt trong hoàn cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp.
Behaving in a particular way especially in a social or professional situation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conducting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "conduct", có nghĩa là thực hiện, chỉ đạo hoặc dẫn dắt một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, "conducting" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chỉ đạo một dàn nhạc, tiến hành nghiên cứu hoặc quản lý một sự kiện. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong từ này, cả hai đều phát âm là /kənˈdʌktɪŋ/ và được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tương tự.
Họ từ
Từ "conducting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "conduct", có nghĩa là thực hiện, chỉ đạo hoặc dẫn dắt một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh, "conducting" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chỉ đạo một dàn nhạc, tiến hành nghiên cứu hoặc quản lý một sự kiện. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong từ này, cả hai đều phát âm là /kənˈdʌktɪŋ/ và được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tương tự.
