Bản dịch của từ Transferring trong tiếng Việt
Transferring
Verb

Transferring(Verb)
trænsfˈɜːrɪŋ
ˈtrænsfɝɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giao phó nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác
Assign a task or responsibility to someone else.
将任务或责任委托给他人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
