deal
deal (Verb)
Nghĩa 01
Xử lý; giải quyết một công việc, tình huống hoặc vấn đề (làm cho vấn đề được giải quyết hoặc chăm sóc việc gì đó).
Handle; deal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phát bài: chia các lá bài theo lượt cho từng người chơi trong một ván/trò chơi.
Distribute (cards) in an orderly rotation to players for a game or round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Thực hiện hành động hoặc biện pháp đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa tình huống (ví dụ: xử lý một vấn đề, giải quyết một tình huống).
Take measures concerning (someone or something), especially with the intention of putting something right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dealt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dealt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dealing |
Kết hợp từ của deal (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đối phó với điều gì deal with sth | Các cộng đồng phải giải quyết vấn đề nghèo đói để cải thiện điều kiện sống cho mọi người. Communities must deal with poverty to improve living conditions for everyone. |
deal (Noun)
Nghĩa 01
Hành động chia bài cho các người chơi trong một ván bài (quân bài được phát đều hoặc theo lượt cho mỗi người).
The process of distributing the cards to players in a card game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deal | deals |
Kết hợp từ của deal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thỏa thuận thương mại trade deal | Thỏa thuận thương mại mới sẽ mang lại lợi ích cho nhiều cộng đồng địa phương ở California. The new trade deal will benefit many local communities in California. |
thương vụ tồi bad deal | Nguồn tài trợ của trung tâm cộng đồng là một thỏa thuận tồi cho cư dân. The community center's funding was a bad deal for residents. |
thỏa thuận tài trợ sponsorship deal | Thỏa thuận tài trợ đã giúp các tổ chức từ thiện địa phương quyên góp 10.000 đô la năm ngoái. The sponsorship deal helped local charities raise $10,000 last year. |
thỏa thuận bí mật secret deal | Hội đồng thành phố đã thực hiện một thỏa thuận bí mật về công viên mới. The city council made a secret deal about the new park. |
hợp đồng có lãi lucrative deal | Quỹ từ thiện đã ký một thỏa thuận có lợi với các doanh nghiệp địa phương để gây quỹ. The charity signed a lucrative deal with local businesses for fundraising. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deal" trong tiếng Anh có nghĩa là thỏa thuận hoặc giao dịch, thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh Anh, "deal" có thể bao gồm cả việc đưa ra những hợp đồng chính thức và giao dịch không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và mang tính chất thân mật hơn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.