Bản dịch của từ Deal trong tiếng Việt

Deal

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deal (Verb)

diːl
diːl
01

Xử lý; giải quyết một công việc, tình huống hoặc vấn đề (làm cho vấn đề được giải quyết hoặc chăm sóc việc gì đó).

Handle; deal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực hiện hành động hoặc biện pháp đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa tình huống (ví dụ: xử lý một vấn đề, giải quyết một tình huống).

Take measures concerning (someone or something), especially with the intention of putting something right.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phát bài: chia các lá bài theo lượt cho từng người chơi trong một ván/trò chơi.

Distribute (cards) in an orderly rotation to players for a game or round.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giáng (một cú đánh) vào ai hoặc vật gì

Inflict (a blow) on (someone or something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tham gia mua bán, kinh doanh một loại hàng hoá cụ thể (ví dụ: mua bán gỗ, dầu, lúa gạo...).

Take part in commercial trading of a particular commodity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Deal (Noun)

dˈil
dˈil
01

Một thỏa thuận được ký kết giữa hai bên hoặc nhiều bên nhằm mang lại lợi ích chung, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

An agreement entered into by two or more parties for their mutual benefit, especially in a business or political context.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động chia bài cho các người chơi trong một ván bài (quân bài được phát đều hoặc theo lượt cho mỗi người).

The process of distributing the cards to players in a card game.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gỗ vân sam hoặc thông được dùng làm vật liệu xây dựng; thường gọi chung là loại gỗ mềm dùng đóng công trình, ván, khung, đồ mộc.

Fir or pine wood as a building material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ