Bản dịch của từ Deal trong tiếng Việt
Deal

Deal (Verb)
Xử lý; giải quyết một công việc, tình huống hoặc vấn đề (làm cho vấn đề được giải quyết hoặc chăm sóc việc gì đó).
Handle; deal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực hiện hành động hoặc biện pháp đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường để giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa tình huống (ví dụ: xử lý một vấn đề, giải quyết một tình huống).
Take measures concerning (someone or something), especially with the intention of putting something right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát bài: chia các lá bài theo lượt cho từng người chơi trong một ván/trò chơi.
Distribute (cards) in an orderly rotation to players for a game or round.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động chia bài cho các người chơi trong một ván bài (quân bài được phát đều hoặc theo lượt cho mỗi người).
The process of distributing the cards to players in a card game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deal" trong tiếng Anh có nghĩa là thỏa thuận hoặc giao dịch, thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh Anh, "deal" có thể bao gồm cả việc đưa ra những hợp đồng chính thức và giao dịch không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và mang tính chất thân mật hơn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
Họ từ
Từ "deal" trong tiếng Anh có nghĩa là thỏa thuận hoặc giao dịch, thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại hoặc hợp đồng. Trong tiếng Anh Anh, "deal" có thể bao gồm cả việc đưa ra những hợp đồng chính thức và giao dịch không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và mang tính chất thân mật hơn. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu khu vực.
