Bản dịch của từ Deal trong tiếng Việt

Deal

VerbNoun [U/C]

Deal Verb

/diːl/
/diːl/
01

Giải quyết; đối phó

Handle; deal

Ví dụ

She deals with customer complaints professionally.

Cô ấy giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp.

He always knows how to deal with difficult situations.

Anh ấy luôn biết cách giải quyết những tình huống khó khăn.

02

Phân phát (thẻ) theo thứ tự luân phiên cho người chơi trong một trò chơi hoặc một vòng.

Distribute (cards) in an orderly rotation to players for a game or round.

Ví dụ

During the poker game, the dealer will deal cards to each player.

Trong trò chơi poker, người chia bài sẽ chia bài cho từng người chơi.

She deals the cards quickly and efficiently during every round.

Cô chia bài nhanh chóng và hiệu quả trong mỗi vòng chơi.

03

Tham gia giao dịch thương mại một mặt hàng cụ thể.

Take part in commercial trading of a particular commodity.

Ví dụ

He deals in antique furniture.

Anh ấy kinh doanh đồ nội thất cổ.

She deals in second-hand clothes.

Cô ấy kinh doanh quần áo cũ.

04

Thực hiện các biện pháp liên quan đến (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt với mục đích làm cho điều gì đó đúng đắn.

Take measures concerning (someone or something), especially with the intention of putting something right.

Ví dụ

The government needs to deal with poverty in urban areas.

Chính phủ cần giải quyết tình trạng nghèo đói ở các khu vực thành thị.

Charities often deal with issues related to homelessness and hunger.

Các tổ chức từ thiện thường giải quyết các vấn đề liên quan đến tình trạng vô gia cư và nạn đói.

05

Gây ra (một đòn) vào (ai đó hoặc cái gì đó)

Inflict (a blow) on (someone or something)

Ví dụ

He dealt with the issue head-on.

Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.

The government dealt a heavy blow to corruption.

Chính phủ đã giáng một đòn nặng nề vào nạn tham nhũng.

Kết hợp từ của Deal (Verb)

CollocationVí dụ

Deal directly

Đàm phán trực tiếp

They deal directly with customers to address their concerns.

Họ đối mặt trực tiếp với khách hàng để giải quyết vấn đề của họ.

Deal Noun

/dˈil/
/dˈil/
01

Quá trình chia bài cho người chơi trong trò chơi bài.

The process of distributing the cards to players in a card game.

Ví dụ

During the card game, the dealer handles the deal of cards.

Trong trò chơi bài, người chia bài sẽ xử lý việc chia bài.

The deal in poker determines the starting player.

Chia bài trong bài poker sẽ xác định người chơi bắt đầu.

02

Gỗ linh sam hoặc gỗ thông làm vật liệu xây dựng.

Fir or pine wood as a building material.

Ví dụ

The new social center was built using local deal wood.

Trung tâm xã hội mới được xây dựng bằng gỗ thỏa thuận địa phương.

The community hall was constructed with sturdy deal beams.

Hội trường cộng đồng được xây dựng với dầm thỏa thuận chắc chắn.

03

Một thỏa thuận được ký kết bởi hai hoặc nhiều bên vì lợi ích chung của họ, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

An agreement entered into by two or more parties for their mutual benefit, especially in a business or political context.

Ví dụ

The business deal between Company A and Company B was mutually beneficial.

Thỏa thuận kinh doanh giữa Công ty A và Công ty B mang lại lợi ích chung.

The political deal was reached after intense negotiations between the two parties.

Thỏa thuận chính trị đã đạt được sau các cuộc đàm phán căng thẳng giữa hai bên.

Kết hợp từ của Deal (Noun)

CollocationVí dụ

Sponsorship deal

Thỏa thuận tài trợ

The company signed a sponsorship deal with a local charity.

Công ty đã ký một thỏa thuận tài trợ với một tổ chức từ thiện địa phương.

Major deal

Vấn đề lớn

The charity organization made a major deal with a big corporation.

Tổ chức từ thiện đã ký một thỏa thuận lớn với một tập đoàn lớn.

Last-minute deal

Ưu đãi phút cuối

They made a last-minute deal to attend the charity event.

Họ đã thống nhất thỏa thuận cuối cùng để tham gia sự kiện từ thiện.

Pay deal

Thỏa thuận thanh toán

The company reached a new pay deal with its employees.

Công ty đã đạt được một thỏa thuận lương mới với nhân viên.

Raw deal

Thỏa thuận dai dẳng

She felt like she got a raw deal in the social club.

Cô ấy cảm thấy như cô ấy đã nhận được một thỏa thuận không công bằng trong câu lạc bộ xã hội.

Mô tả từ

“deal” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “giải quyết, đối phó” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 27 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 44 lần/185614 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “deal” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Deal

/ə pˈækədʒ dˈil/

Mua cả gói/ Mua cả lô

A collection or group of related goods or services sold as a unit.

The travel agency offered a package deal for a family vacation.

Hãng du lịch cung cấp một gói ưu đãi cho kỳ nghỉ gia đình.

/ə ʃˈeɪdi dˈil/

Gian thương lừa đảo/ Buôn gian bán lận

A questionable and possibly dishonest deal or transaction.

He was involved in a shady deal with the corrupt businessman.

Anh ta đã tham gia vào một thỏa thuận lừa đảo với doanh nhân tham nhũng.