Bản dịch của từ Rotation trong tiếng Việt
Rotation
Noun [U/C]

Rotation(Noun)
rəʊtˈeɪʃən
roʊˈteɪʃən
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động xoay hoặc quay sang một vị trí khác.
Swapping or changing positions within a different arrangement.
旋转或改变位置的动作
Ví dụ
Rotation

Hành động xoay hoặc quay sang một vị trí khác.
Swapping or changing positions within a different arrangement.
旋转或改变位置的动作