Bản dịch của từ Center trong tiếng Việt
Center

Center(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điểm giữa của một hình tròn hoặc hình cầu cách đều từ mọi điểm trên đường tròn hoặc bề mặt.
The center of a circle or sphere is equidistant from every point on its circumference or surface.
圆或球的中心点,距离每个边界点或表面上的点均相等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Center(Verb)
Quay quanh một trung tâm
A place with activity or influence.
一个有活动或影响的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập trung sự chú ý vào
A point or part that is equidistant from all sides or surfaces of an object.
一个点或部分,与物体各个方向或表面之间的距离相等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt ở hoặc vào trung tâm
The point in the center of a circle or sphere, equidistant from all points on the circumference or surface.
圆或球的中心点,距离周围边界或表面上的每一个点都相等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Center(Adjective)
Nằm ở trung tâm miền Trung
The center of a circle or sphere, equidistant from every point on the circumference or surface.
圆或球的中心点,与圆周或表面上每一个点的距离相等。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có một vị trí trung tâm
A place where activities take place or have an impact.
处于中心位置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Là điều quan trọng nhất hoặc có ý nghĩa nhất
A point or section that is equidistant from all sides or surfaces of an object.
最重要或最具意义的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
