Bản dịch của từ Sphere trong tiếng Việt
Sphere
Noun [U/C]

Sphere(Noun)
sfˈiə
ˈɛsfɪr
01
Một vật thể hình cầu thường được sử dụng trong các lĩnh vực toán học hoặc khoa học
A sphere is commonly used in mathematical or scientific contexts.
一个球体在数学或科学领域中常被用作模型。
Ví dụ
02
Một khía cạnh hay lĩnh vực đặc biệt của sự quan tâm hoặc hoạt động
A particular aspect or area of interest or activity
某个特定的方面或兴趣、活动领域
Ví dụ
