Bản dịch của từ Sphere trong tiếng Việt
Sphere
Noun [U/C]

Sphere(Noun)
sfˈiə
ˈɛsfɪr
01
Một vật thể hình cầu thường được dùng trong bối cảnh toán học hoặc khoa học
A spherical object is commonly used in mathematical or scientific contexts.
一个球状物常在数学或科学领域中被用到。
Ví dụ
Ví dụ
