Bản dịch của từ Geometric trong tiếng Việt
Geometric

Geometric (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có những đường nét, hình dạng rõ ràng và đều đặn; được trang trí hoặc có kiểu dáng dựa trên các hình học (hình vuông, tam giác, vòng tròn, đường thẳng, v.v.).
Characterized by or decorated with regular lines and shapes.
Geometric (Noun)
Mẫu họa tiết theo hình học; kiểu trang trí gồm các hình dạng hình học (như hình tròn, vuông, tam giác, đường kẻ) được lặp lại hoặc sắp đặt theo quy tắc.
A geometric pattern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "geometric" trong tiếng Anh đề cập đến hình học, có liên quan đến các hình dạng, kích thước và không gian. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "geometric" thường được áp dụng trong toán học, nghệ thuật và thiết kế, để mô tả các hình dạng và nguyên tắc hình học. Từ này cũng có thể được sử dụng trong khoa học để mô tả các cấu trúc không gian.
Họ từ
Từ "geometric" trong tiếng Anh đề cập đến hình học, có liên quan đến các hình dạng, kích thước và không gian. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "geometric" thường được áp dụng trong toán học, nghệ thuật và thiết kế, để mô tả các hình dạng và nguyên tắc hình học. Từ này cũng có thể được sử dụng trong khoa học để mô tả các cấu trúc không gian.
