Bản dịch của từ Pattern trong tiếng Việt

Pattern

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pattern (Noun)

pˈæɾɚn
pˈæɾəɹn
01

Một hoa văn hoặc họa tiết lặp lại nhiều lần, thường dùng để trang trí trên vải, giấy, tường, hoặc vật dụng.

A repeated decorative design.

pattern nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mẫu hoặc tấm gương để người khác noi theo; ví dụ điển hình làm chuẩn mực hành động hoặc cách làm.

An example for others to follow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một mẫu thiết kế hoặc bản in được dùng làm hướng dẫn khi may vá, thêu thùa hoặc làm đồ thủ công; giúp tạo ra hình dạng, hoa văn hoặc kích thước đúng theo ý muốn.

A model or design used as a guide in needlework and other crafts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pattern (Verb)

pˈæɾɚn
pˈæɾəɹn
01

Trang trí bằng một họa tiết lặp đi lặp lại; tạo ra mẫu hoa văn hoặc họa tiết trên bề mặt (quần áo, vải, tường, v.v.)

Decorate with a recurring design.

Ví dụ
02

Đặt theo một mẫu hoặc hình thức đều đặn; sắp xếp hoặc hình thành sao cho có trật tự, quy luật dễ nhận biết.

Give a regular or intelligible form to.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh