ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pattern
Hình thức hoặc trình tự hợp lý và dễ hiểu có thể nhận biết được trong một số hành động hoặc tình huống nhất định
A clear and easy-to-understand sequence or series of actions can be observed in certain situations.
在某些特定情境下,可以观察到一种明确且易于理解的行动模式或一系列行为。
Một mẫu hoặc bản thiết kế dùng làm hướng dẫn trong quá trình làm việc gì đó.
A model or design used as a blueprint for creating something.
一种用作制作指导的模型或设计
Một mẫu trang trí lặp đi lặp lại
A repeating decorative pattern
一种反复出现的装饰图案