Bản dịch của từ Pattern trong tiếng Việt

Pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pattern(Noun)

pˈætən
ˈpætɝn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ