pattern
pattern (Noun)
Nghĩa 01
Một hoa văn hoặc họa tiết lặp lại nhiều lần, thường dùng để trang trí trên vải, giấy, tường, hoặc vật dụng.
A repeated decorative design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một mẫu thiết kế hoặc bản in được dùng làm hướng dẫn khi may vá, thêu thùa hoặc làm đồ thủ công; giúp tạo ra hình dạng, hoa văn hoặc kích thước đúng theo ý muốn.
A model or design used as a guide in needlework and other crafts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pattern (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pattern | patterns |
Kết hợp từ của pattern (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mô hình sử dụng usage pattern | Mô hình sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp của thanh thiếu niên. The usage pattern of social media affects teenagers' communication skills. |
mô hình thời tiết weather pattern | Mô hình thời tiết ở California ảnh hưởng lớn đến các buổi gặp gỡ xã hội. The weather pattern in California affects social gatherings significantly. |
mẫu rõ ràng clear pattern | Nhiều nghiên cứu chỉ ra một mẫu rõ ràng trong việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên. Many studies show a clear pattern in social media usage among teens. |
mẫu quy luật regular pattern | Nhiều xã hội thể hiện một mẫu hành vi đều đặn trong lễ hội. Many societies show a regular pattern of behavior during festivals. |
mô hình hiện có existing pattern | Mô hình hiện có của việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh niên. The existing pattern of social media use affects young people's mental health. |
pattern (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đặt theo một mẫu hoặc hình thức đều đặn; sắp xếp hoặc hình thành sao cho có trật tự, quy luật dễ nhận biết.
Give a regular or intelligible form to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pattern (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pattern |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patterned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patterned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patterns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patterning |
