intelligible
intelligible (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể hiểu được; rõ ràng, dễ nắm bắt (những lời nói, ý tưởng, văn bản có thể được người khác hiểu).
Có thể hiểu được; rõ ràng, dễ nắm bắt (những lời nói, ý tưởng, văn bản có thể được người khác hiểu).
Able to be understood comprehensible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của intelligible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
intelligible dễ hiểu | more intelligible dễ hiểu hơn | most intelligible dễ hiểu nhất |
Kết hợp từ của intelligible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như không thể hiểu barely intelligible | Bài phát biểu của anh ấy hầu như không thể hiểu tại cuộc họp cộng đồng tuần trước. His speech was barely intelligible during the community meeting last week. |
dễ dàng hiểu được readily intelligible | Cuộc họp cộng đồng dễ hiểu với tất cả người tham gia vào thứ Bảy vừa qua. The community meeting was readily intelligible to all participants last Saturday. |
hoàn toàn rõ ràng perfectly intelligible | Bài phát biểu của cô ấy hoàn toàn dễ hiểu với mọi người tại sự kiện xã hội. Her speech was perfectly intelligible to everyone at the social event. |
có thể hiểu lẫn nhau mutually intelligible | Tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha có thể hiểu nhau ở Tây Ban Nha. Spanish and Portuguese are mutually intelligible for many speakers in Spain. |
dễ hiểu easily intelligible | Bài phát biểu dễ hiểu với mọi người tại cuộc họp cộng đồng. The speech was easily intelligible to everyone at the community meeting. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intelligible" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "có thể hiểu được" hoặc "dễ hiểu". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm tiết đầu tiên rõ ràng hơn. "Intelligible" thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục và giao tiếp để chỉ sự rõ ràng và khả năng tiếp thu thông tin của người nghe.