Bản dịch của từ Comprehensible trong tiếng Việt

Comprehensible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensible (Adjective)

kˌɑmpɹihˈɛnsəbl̩
kˌɑmpɹɪhˈɛnsəbl̩
01

Có thể hiểu được; rõ ràng, dễ nắm bắt ý nghĩa khi nghe hoặc đọc.

Able to be understood; intelligible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ