comprehensible
comprehensible (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể hiểu được; rõ ràng, dễ nắm bắt ý nghĩa khi nghe hoặc đọc.
Able to be understood; intelligible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của comprehensible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
comprehensible có thể hiểu được | more comprehensible dễ hiểu hơn | most comprehensible dễ hiểu nhất |
Kết hợp từ của comprehensible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trở nên dễ hiểu become comprehensible | Các vấn đề xã hội trở nên dễ hiểu qua các cuộc thảo luận cộng đồng. Social issues become comprehensible through community discussions and workshops. |
làm cho cái gì đó dễ hiểu make sth comprehensible | Giáo viên làm cho các vấn đề xã hội phức tạp dễ hiểu cho học sinh. Teachers make complex social issues comprehensible for their students. |
dễ hiểu be comprehensible | Ý tưởng của diễn giả đã dễ hiểu với tất cả khán giả. The speaker's ideas were comprehensible to all the audience members. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comprehensible" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dễ hiểu hoặc có thể hiểu được. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và giao tiếp, nhằm chỉ ra rằng thông tin hoặc ý tưởng được diễn đạt rõ ràng và mạch lạc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa. "Comprehensible" thường được coi là một tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá chất lượng giao tiếp và giáo dục.