Bản dịch của từ Comprehensible trong tiếng Việt
Comprehensible

Comprehensible (Adjective)
Có thể hiểu được; dễ hiểu.
Able to be understood; intelligible.
The instructions were comprehensible to all participants.
Các hướng dẫn đã được hiểu rõ bởi tất cả các người tham gia.
The speaker made sure her speech was comprehensible to everyone.
Diễn giả đã đảm bảo bài phát biểu của mình dễ hiểu cho mọi người.
The report was presented in a comprehensible manner for the audience.
Báo cáo đã được trình bày một cách dễ hiểu cho khán giả.
Dạng tính từ của Comprehensible (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Comprehensible Có thể hiểu được | More comprehensible Dễ hiểu hơn | Most comprehensible Dễ hiểu nhất |
Kết hợp từ của Comprehensible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Make sth comprehensible Làm cho cái gì đó dễ hiểu | Teachers make complex social issues comprehensible for their students. Giáo viên làm cho các vấn đề xã hội phức tạp dễ hiểu cho học sinh. |
Become comprehensible Trở nên dễ hiểu | Social issues become comprehensible through community discussions and workshops. Các vấn đề xã hội trở nên dễ hiểu qua các cuộc thảo luận cộng đồng. |
Be comprehensible Dễ hiểu | The speaker's ideas were comprehensible to all the audience members. Ý tưởng của diễn giả đã dễ hiểu với tất cả khán giả. |
Họ từ
Từ "comprehensible" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là dễ hiểu hoặc có thể hiểu được. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và giao tiếp, nhằm chỉ ra rằng thông tin hoặc ý tưởng được diễn đạt rõ ràng và mạch lạc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa. "Comprehensible" thường được coi là một tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá chất lượng giao tiếp và giáo dục.
Từ "comprehensible" có nguồn gốc từ động từ Latin "comprehendere", nghĩa là "nắm bắt" hoặc "hiểu". Thành phần "com-" có nghĩa là "cùng nhau", trong khi "prehendere" có nghĩa là "đưa tay lấy" hoặc "nắm bắt". Vào thế kỷ 14, thuật ngữ này đã được đưa vào tiếng Anh với nghĩa là có thể hiểu được. Sự kết hợp giữa cấu trúc ngữ nghĩa và nguồn gốc Latin giúp từ này thể hiện khả năng dễ hiểu hoặc tiếp nhận thông tin.
Từ "comprehensible" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài thi Writing và Speaking, khi người thí sinh cần thể hiện khả năng truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và dễ hiểu. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục để mô tả tài liệu học tập hoặc giảng dạy dễ hiểu, và trong nghiên cứu để đánh giá mức độ dễ hiểu của thông tin cho người tiếp nhận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



