Bản dịch của từ Recurring trong tiếng Việt

Recurring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recurring (Verb)

ɹikˈɝɪŋ
ɹɪkˈɝɪŋ
01

"recurring" là dạng hiện tại phân từ/gerund của "recur", nghĩa là vật/việc gì đó xảy ra lại nhiều lần hoặc lặp đi lặp lại.

Present participle and gerund of recur.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ