Bản dịch của từ Model trong tiếng Việt
Model

Model (Noun)
Một hình ảnh ba chiều của một người, vật, hoặc cấu trúc dự kiến, thường có kích thước nhỏ hơn so với bản gốc.
A threedimensional representation of a person or thing or of a proposed structure typically on a smaller scale than the original
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại hoặc kiểu dáng cụ thể của một sản phẩm.
A particular type or design of a product
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Model (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạo mô hình hoặc trình bày một điều gì đó dưới dạng đơn giản hóa
To create a model of or to demonstrate something in a simplified form
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạo mô hình biểu diễn của một vật, thường là mô hình ba chiều, bằng cách tạo hình hoặc ghép các bộ phận.
To construct a representation of an object typically a threedimensional one by shaping or combining parts
Từ tiếng Việt gần nghĩa
