model
model (Verb)
Nghĩa 01
Tạo ra một mô phỏng hoặc biểu diễn (thường là dưới dạng toán học hoặc dạng đơn giản) để diễn tả, giải thích hoặc dự đoán hành vi của một hiện tượng hoặc hệ thống.
Devise a representation, especially a mathematical one, of (a phenomenon or system)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của model (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | model |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | modelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | modelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | models |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | modelling |
Kết hợp từ của model (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mô hình có ý thức model consciously | Người ảnh hưởng truyền thông xã hội mạnh dạn quảng bá thông điệp tích cực. The social media influencer consciously promotes positive messages. |
mô hình rõ ràng model explicitly | Giáo viên giải thích mô hình xã hội một cách rõ ràng cho học sinh. The teacher explicitly explained the social model to the students. |
mô hình gần model closely | Cô ấy mô phỏng chặt chẽ theo phong cách thời trang của ngôi sao yêu thích của mình. She models closely after her favorite celebrity's fashion style. |
mô hình chính xác model accurately | Mô hình AI dự đoán chính xác xu hướng trên mạng xã hội. The AI model accurately predicts social media trends. |
mô hình lỏng lẻo model loosely | Nhiều phong trào xã hội mô phỏng lỏng lẻo theo phong trào dân quyền năm 1960. Many social movements model loosely after the civil rights movement of 1960. |
model (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kiểu thiết kế hoặc phiên bản cụ thể của một sản phẩm (ví dụ: mẫu điện thoại, mẫu ô tô), khác với các mẫu/phiên bản khác về tính năng, kích thước hoặc ngoại hình.
A particular design or version of a product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một mô tả đơn giản hóa (thường dưới dạng toán học) của một hệ thống hoặc quy trình, dùng để tính toán và dự đoán hành vi của hệ thống đó.
A simplified description, especially a mathematical one, of a system or process, to assist calculations and predictions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của model (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
model | models |
Kết hợp từ của model (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mô hình toàn diện full-scale model | Kiến trúc sư trình bày một mô hình tỷ lệ đầy đủ của trung tâm cộng đồng mới. The architect presented a full-scale model of the new community center. |
Người mẫu ảnh photographic model | Cô ấy là một người mẫu ảnh nổi tiếng trong ngành công nghiệp truyền thông xã hội. She is a famous photographic model in the social media industry. |
mô hình thu nhỏ scale model | Một mô hình tỉ lệ giúp hình dung thiết kế tòa nhà hiệu quả. A scale model helps visualize building designs effectively. |
người mẫu nam male model | David là một người mẫu nam nổi tiếng trong ngành thời trang. David is a famous male model in the fashion industry. |
mô hình toán học mathematical model | Mô hình toán học dự đoán hành vi xã hội trong đại dịch một cách hiệu quả. The mathematical model predicts social behavior during the pandemic effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "model" có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm "mô hình" trong khoa học hoặc "người mẫu" trong thời trang. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong nghĩa và ngữ cảnh giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Ví dụ, "model" được phát âm gần như giống nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng các cụm từ liên quan như "role model" hoặc "scale model".
