Bản dịch của từ Exhibit trong tiếng Việt
Exhibit

Exhibit (Verb)
Thể hiện, trưng bày hoặc bày ra để người khác nhìn thấy; cho thấy rõ hành vi, cảm xúc hoặc vật phẩm.
Display, exhibit, exhibit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exhibit (Noun Countable)
Exhibit (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exhibit" trong tiếng Anh có nghĩa là trình bày, trưng bày hoặc thể hiện điều gì đó để người khác xem xét. Trong tiếng Anh Mỹ, "exhibit" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, như trong các buổi triển lãm hoặc bảo tàng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thường gặp hơn trong lĩnh vực pháp lý, chỉ việc đưa ra bằng chứng. Cả hai phiên bản đều viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.
Họ từ
Từ "exhibit" trong tiếng Anh có nghĩa là trình bày, trưng bày hoặc thể hiện điều gì đó để người khác xem xét. Trong tiếng Anh Mỹ, "exhibit" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, như trong các buổi triển lãm hoặc bảo tàng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thường gặp hơn trong lĩnh vực pháp lý, chỉ việc đưa ra bằng chứng. Cả hai phiên bản đều viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.
