Bản dịch của từ Exhibit trong tiếng Việt
Exhibit
VerbNoun CountableNoun

Exhibit (Verb)
ɪɡˈzɪb.ɪt
ɪɡˈzɪb.ɪt
01
Thể hiện, trưng bày hoặc bày ra để người khác nhìn thấy; cho thấy rõ hành vi, cảm xúc hoặc vật phẩm.
Display, exhibit, exhibit.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Exhibit (Noun Countable)
ɪɡˈzɪb.ɪt
ɪɡˈzɪb.ɪt
Exhibit (Noun)
ɪgzˈɪbɪt
ɪgzˈɪbɪt

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
