Bản dịch của từ Display trong tiếng Việt
Display

Display (Verb)
Thể hiện, trưng bày hoặc khoe cái gì đó cho người khác thấy; cho mọi người nhìn thấy một cách rõ ràng.
Display, show off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Display (Noun)
Một buổi trình diễn, chương trình hoặc sự kiện được dàn dựng để giải trí công chúng; biểu diễn trước khán giả.
A performance, show, or event staged for public entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị điện tử dùng để trình bày hình ảnh hoặc dữ liệu bằng cách hiển thị lên màn hình (ví dụ: màn hình máy tính, màn hình TV, màn hình điện thoại).
An electronic device for the visual presentation of data or images.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "display" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thể hiện, trưng bày hoặc giới thiệu một cái gì đó, thường liên quan đến hình ảnh hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "display" có thể được dùng để chỉ hoạt động trưng bày trong các buổi triển lãm hoặc chương trình quảng cáo. Phát âm giữa hai biến thể này cũng tương đối giống nhau, với một số khác biệt nhỏ trong âm điệu.
Họ từ
Từ "display" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thể hiện, trưng bày hoặc giới thiệu một cái gì đó, thường liên quan đến hình ảnh hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "display" có thể được dùng để chỉ hoạt động trưng bày trong các buổi triển lãm hoặc chương trình quảng cáo. Phát âm giữa hai biến thể này cũng tương đối giống nhau, với một số khác biệt nhỏ trong âm điệu.
