Bản dịch của từ Presentation trong tiếng Việt

Presentation

Noun [U/C]

Presentation Noun

/pɹˌɛzn̩tˈeiʃn̩/
/pɹˌɛzn̩tˈeiʃn̩/
01

(chủ yếu là lgbt) trình bày giới tính; biểu hiện giới tính.

(mainly lgbt) gender presentation; gender expression.

Ví dụ

Their presentation at the LGBTQ+ rally was empowering and inclusive.

Bài thuyết trình của họ tại cuộc biểu tình LGBTQ+ mang tính trao quyền và toàn diện.

Her gender presentation challenged traditional norms and stereotypes.

Bài thuyết trình về giới của cô ấy đã thách thức các chuẩn mực và khuôn mẫu truyền thống.

02

Một màn trình diễn kịch tính.

A dramatic performance.

Ví dụ

Her presentation on climate change captivated the audience.

Bài thuyết trình của cô về biến đổi khí hậu đã thu hút khán giả.

The company's annual presentation highlighted their achievements.

Bài thuyết trình hàng năm của công ty đã nêu bật những thành tựu của họ.

03

(toán học) đặc tả một nhóm bằng các bộ sinh và các bộ quan hệ.

(mathematics) the specification of a group by generators and relators.

Ví dụ

During the presentation, the group was defined by its members.

Trong quá trình trình bày, nhóm đã được các thành viên xác định.

The presentation of the data was clear and concise.

Trình bày dữ liệu rõ ràng và ngắn gọn.

Kết hợp từ của Presentation (Noun)

CollocationVí dụ

Business presentation

Trình bày kinh doanh

The business presentation highlighted the company's achievements.

Bản trình bày kinh doanh nhấn mạnh thành tích của công ty.

Slick presentation

Trình bày mượt mà

The charity event had a slick presentation to attract donors.

Sự kiện từ thiện có một bài thuyết trình mượt mà để thu hút nhà hảo tâm.

Bad presentation

Bài thuyết trình tệ

The bad presentation at the charity event disappointed the attendees.

Bài thuyết trình kém tại sự kiện từ thiện làm thất vọng khán giả.

Dramatic presentation

Trình bày dẫn đến kịch tính

The school organized a dramatic presentation on bullying prevention.

Trường tổ chức một buổi trình diễn ấn tượng về phòng chống bắt nạt.

Visual presentation

Trình bày trực quan

The visual presentation of the charity event attracted many donors.

Bản trình bày hình ảnh của sự kiện từ thiện thu hút nhiều nhà hảo tâm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Presentation

Không có idiom phù hợp