Anh - Việt

Bản dịch của từ Mainly trong tiếng Việt

mainly

Adverb

mainly (Adverb)

/mˈeinli/
/mˈeinli/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) một cách mạnh mẽ, mãnh liệt, dữ dội.

(obsolete) Forcefully, vigorously.

Ví dụ
Cô ta chủ yếu tập trung vào công việc từ thiện trong cộng đồng của mình.She mainly focused on charity work in her community.
Sự kiện chủ yếu thu hút các tình nguyện viên trẻ từ các trường địa phương.The event mainly attracted young volunteers from local schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cổ, ít dùng) Diễn đạt cách phát âm hoặc tạo âm thanh một cách to, mạnh.

(obsolete) Of the production of a sound: loudly, powerfully.

Ví dụ
Anh ta chủ yếu nói về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.He mainly spoke about the issues affecting the community.
Người hoạt động chủ yếu tổ chức các cuộc biểu tình hòa bình để thay đổi.The activist mainly organized peaceful protests for change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chủ yếu; phần lớn; nói về điều quan trọng nhất hoặc chiếm phần lớn trong một tình huống.

Chiefly; for the most part.

Ví dụ
Cô chủ yếu tập trung vào công việc từ thiện trong cộng đồng của mình.She mainly focuses on charity work in her community.
Sự kiện được tham dự chủ yếu bởi cư dân địa phương.The event was mainly attended by local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của mainly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

mainly

chủ yếu

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh