Bản dịch của từ Mainly trong tiếng Việt

Mainly

Adverb

Mainly Adverb

/mˈeinli/
/mˈeinli/
01

(từ cũ) mạnh mẽ, mãnh liệt.

(obsolete) forcefully, vigorously.

Ví dụ

She mainly focused on charity work in her community.

Cô ta chủ yếu tập trung vào công việc từ thiện trong cộng đồng của mình.

The event mainly attracted young volunteers from local schools.

Sự kiện chủ yếu thu hút các tình nguyện viên trẻ từ các trường địa phương.

02

(lỗi thời) việc tạo ra âm thanh: to, mạnh mẽ.

(obsolete) of the production of a sound: loudly, powerfully.

Ví dụ

He mainly spoke about the issues affecting the community.

Anh ta chủ yếu nói về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.

The activist mainly organized peaceful protests for change.

Người hoạt động chủ yếu tổ chức các cuộc biểu tình hòa bình để thay đổi.

03

Chủ yếu; phần lớn.

Chiefly; for the most part.

Ví dụ

She mainly focuses on charity work in her community.

Cô chủ yếu tập trung vào công việc từ thiện trong cộng đồng của mình.

The event was mainly attended by local residents.

Sự kiện được tham dự chủ yếu bởi cư dân địa phương.

04

Chủ yếu; phần lớn.

Chiefly; for the most part.

Ví dụ

She mainly focuses on community service in her free time.

Cô ta chủ yếu tập trung vào hoạt động cộng đồng trong thời gian rảnh rỗi.

The organization mainly helps homeless people in the city.

Tổ chức chủ yếu giúp người vô gia cư trong thành phố.

05

(lỗi thời) việc tạo ra âm thanh: to, mạnh mẽ.

(obsolete) of the production of a sound: loudly, powerfully.

Ví dụ

She mainly spoke at the event to raise awareness.

Cô ấy chủ yếu nói tại sự kiện để tăng cường nhận thức.

The activist mainly protested against social injustice in the city.

Người hoạt động chủ yếu phản đối bất công xã hội trong thành phố.

06

(từ cũ) mạnh mẽ, mãnh liệt.

(obsolete) forcefully, vigorously.

Ví dụ

She mainly organized charity events for the community.

Cô ấy chủ yếu tổ chức các sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

The group mainly focused on aiding marginalized groups in society.

Nhóm hướng chủ yếu vào việc giúp đỡ các nhóm bị xã hội lãng quên.

Mô tả từ

“mainly” thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “Chủ yếu, phần lớn” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 13 lần/185614 và ở Writing Task 2 là 8 lần/15602 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “mainly” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “mainly” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mainly

Không có idiom phù hợp