Bản dịch của từ Chiefly trong tiếng Việt

Chiefly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiefly(Adverb)

tʃˈifli
tʃˈifli
01

Chủ yếu; phần lớn, quan trọng nhất — dùng để nói rằng điều gì đó là nguyên nhân chính hoặc chiếm phần lớn trong một tập hợp.

Mainly.

主要

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Chiefly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Chiefly

Chủ yếu là

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ