Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiefly trong tiếng Việt

chiefly

Adverb

chiefly (Adverb)

/tʃˈifli/
/tʃˈifli/
AI

Nghĩa 01

Chủ yếu; phần lớn, quan trọng nhất — dùng để nói rằng điều gì đó là nguyên nhân chính hoặc chiếm phần lớn trong một tập hợp.

Mainly.

Ví dụ
Cô ấy chủ yếu chịu trách nhiệm về việc tổ chức sự kiện từ thiện.She is chiefly responsible for the charity event organization.
Người làm công tác xã hội chủ yếu tập trung vào việc giúp đỡ người vô gia cư.The social worker is chiefly focused on helping homeless individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của chiefly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

chiefly

chủ yếu là

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh