Bản dịch của từ Chiefly trong tiếng Việt

Chiefly

Adverb

Chiefly (Adverb)

tʃˈifli
tʃˈifli
01

Chủ yếu.

Mainly

Ví dụ

She is chiefly responsible for the charity event organization.

Cô ấy chủ yếu chịu trách nhiệm về việc tổ chức sự kiện từ thiện.

The social worker is chiefly focused on helping homeless individuals.

Người làm công tác xã hội chủ yếu tập trung vào việc giúp đỡ người vô gia cư.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Chiefly

Không có idiom phù hợp