gender
gender (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của gender (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giới tính nam male gender | Vai trò giới tính nam đang tiến triển trong xã hội hiện đại. Male gender roles are evolving in modern society. |
cùng giới tính same gender | Những mối quan hệ bạn bè cùng giới quan trọng cho sức khỏe tinh thần. Same gender friendships are important for mental well-being. |
giới tính đối lập opposite gender | Nam và nữ được xem là giới tính đối lập trong xã hội. Men and women are considered the opposite gender in society. |
giới tính nữ female gender | Giới tính nữ thường được liên kết với vai trò chăm sóc và nuôi dưỡng. The female gender is often associated with nurturing and caregiving roles. |
gender (Noun)
Nghĩa 01
Thuật ngữ chỉ một trong hai giới tính (nam và nữ), đặc biệt khi nhắc đến khác biệt về mặt xã hội và văn hóa hơn là về mặt sinh học. Từ này cũng được dùng rộng hơn để bao gồm các nhận dạng giới không hoàn toàn theo khuôn mẫu nam hoặc nữ.
Either of the two sexes (male and female), especially when considered with reference to social and cultural differences rather than biological ones. The term is also used more broadly to denote a range of identities that do not correspond to established ideas of male and female.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ pháp của các ngôn ngữ như Latin, Pháp, Đức, 'gender' chỉ các lớp từ (thường là giống đực, giống cái, giống chung, giống trung tính) áp dụng cho danh từ và đại từ; các lớp này ảnh hưởng đến cách biến đổi (chia) của các từ liên quan trong câu. Giống ngữ pháp không nhất thiết phải phản ánh giới tính tự nhiên của sự vật.
(in languages such as Latin, French, and German) each of the classes (typically masculine, feminine, common, neuter) of nouns and pronouns distinguished by the different inflections which they have and which they require in words syntactically associated with them. Grammatical gender is only very loosely associated with natural distinctions of sex.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gender (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gender | genders |
Kết hợp từ của gender (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cùng giới tính same gender | Họ đều ưa chuộng giới tính giống nhau trong tình bạn. They both prefer the same gender for friendships. |
giới tính đối lập opposite gender | Anh ấy thích dành thời gian với giới tính đối lập. He enjoys spending time with the opposite gender. |
giới tính nữ female gender | Giới tính nữ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quy tắc xã hội. Female gender plays a crucial role in shaping societal norms. |
giới tính nam male gender | Anh ấy là một nhà hoạt động giới tính nam. He is a male gender activist. |