Bản dịch của từ Neuter trong tiếng Việt

Neuter

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neuter(Adjective)

nˈutɚ
nˈutəɹ
01

Mô tả con vật không có hoặc không phát triển các cơ quan sinh dục, hoặc đã bị loại bỏ (đã được triệt sản). Thường dùng cho động vật nuôi như mèo, chó sau khi phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng/tinh hoàn.

Of an animal lacking developed sexual organs or having had them removed.

缺乏性器官的动物或已被绝育的动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về giống (grammatical gender) trung tính; chỉ loại danh từ không phải giống đực hay giống cái, thường đối lập với giống đực và giống cái trong một số ngôn ngữ.

Of or denoting a gender of nouns in some languages typically contrasting with masculine and feminine or common.

中性名词的性别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Neuter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Neuter

Neuter

More neuter

Thêm trung tính

Most neuter

Hầu hết neuter

Neuter(Noun)

nˈutɚ
nˈutəɹ
01

Một cá thể trong xã hội côn trùng (như ong hoặc kiến) không có khả năng sinh sản, thường là công nhân thực hiện công việc chăm sóc, xây tổ, kiếm mồi, v.v.

A nonfertile caste of social insect especially a worker bee or ant.

无性繁殖的社会性昆虫,尤其是工蜂或蚂蚁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ đứng ở giống trung tính (không phải giống đực hay giống cái) trong ngôn ngữ; tức là từ có giống trung tính.

A neuter word.

中性词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Neuter (Noun)

SingularPlural

Neuter

Neuters

Neuter(Verb)

nˈutɚ
nˈutəɹ
01

Làm cho một điều gì đó không còn hiệu quả, mất tác dụng hoặc không còn ảnh hưởng; làm cho vô hiệu.

Make ineffective.

使失效

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt, triệt sản cho động vật nuôi (loại bỏ hoặc làm mất khả năng sinh sản của chó, mèo hoặc vật nuôi khác).

Castrate or spay a domestic animal.

给动物绝育

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Neuter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Neuter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Neutered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Neutered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Neuters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Neutering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ