Bản dịch của từ Neuter trong tiếng Việt
Neuter

Neuter (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Neuter (Noun)
Một cá thể trong xã hội côn trùng (như ong hoặc kiến) không có khả năng sinh sản, thường là công nhân thực hiện công việc chăm sóc, xây tổ, kiếm mồi, v.v.
A nonfertile caste of social insect especially a worker bee or ant.
Từ đứng ở giống trung tính (không phải giống đực hay giống cái) trong ngôn ngữ; tức là từ có giống trung tính.
A neuter word.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Neuter (Verb)
Làm cho một điều gì đó không còn hiệu quả, mất tác dụng hoặc không còn ảnh hưởng; làm cho vô hiệu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neuter" có nghĩa là không có giới tính, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ những cá thể không thể sinh sản hoặc không thuộc vào nhóm giới tính đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này được dùng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, "neuter" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng để chỉ động vật nuôi đã được triệt sản, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào khía cạnh vô tính. Cả hai ngữ cảnh đều thể hiện sự trung lập và không thiên hướng về giới tính.
Họ từ
Từ "neuter" có nghĩa là không có giới tính, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ những cá thể không thể sinh sản hoặc không thuộc vào nhóm giới tính đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này được dùng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, "neuter" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng để chỉ động vật nuôi đã được triệt sản, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung vào khía cạnh vô tính. Cả hai ngữ cảnh đều thể hiện sự trung lập và không thiên hướng về giới tính.
