Anh - Việt

Bản dịch của từ Castrate trong tiếng Việt

castrate

VerbAdjective

castrate (Verb)

/kˈæstɹeɪtɪd/
/kˈæstɹeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ “castrate” (tước bỏ hoặc cắt bỏ tinh hoàn của động vật hoặc người; cũng dùng theo nghĩa bóng là lấy mất quyền lực hay khả năng sinh sản).

Past tense and past participle of castrate.

Ví dụ
Anh ấy đã cắt bớt cho con chó của mình để ngăn ngừa con chó con không mong muốn.He castrated his dog to prevent unwanted puppies.
Cô ấy không cắt bớt con mèo vì quá nguy hiểm.She did not castrate the cat because it was too risky.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của castrate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

castrate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

castrated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

castrated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

castrates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

castrating

castrate (Adjective)

/kˈæstɹeɪtɪd/
/kˈæstɹeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Đã bị thiến (đã bị cắt bỏ tinh hoàn hoặc buồng trứng, thường dùng cho động vật hoặc ám chỉ tình trạng bị mất khả năng sinh sản do phẫu thuật).

Having been castrated.

Ví dụ
Người đàn ông bị cắt bỏ bộ phận sinh dục đã nhận nuôi ba đứa trẻ.The castrate man adopted three children.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái xung quanh người bị cắt bỏ bộ phận sinh dục.She felt uncomfortable around the castrate individual.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh