Bản dịch của từ Castrate trong tiếng Việt
Castrate

Castrate (Verb)
Dạng thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ “castrate” (tước bỏ hoặc cắt bỏ tinh hoàn của động vật hoặc người; cũng dùng theo nghĩa bóng là lấy mất quyền lực hay khả năng sinh sản).
Past tense and past participle of castrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Castrate (Adjective)
Đã bị thiến (đã bị cắt bỏ tinh hoàn hoặc buồng trứng, thường dùng cho động vật hoặc ám chỉ tình trạng bị mất khả năng sinh sản do phẫu thuật).
Having been castrated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Castrate là một động từ có nghĩa là cắt bỏ hoặc làm giảm khả năng sinh sản của một sinh vật, thường bằng cách loại bỏ tinh hoàn ở đực. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "castrare". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học hoặc động vật học, thuật ngữ này được ứng dụng phổ biến hơn với ý nghĩa cụ thể liên quan đến phẫu thuật hoặc kiểm soát giống.
Họ từ
Castrate là một động từ có nghĩa là cắt bỏ hoặc làm giảm khả năng sinh sản của một sinh vật, thường bằng cách loại bỏ tinh hoàn ở đực. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "castrare". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này; tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học hoặc động vật học, thuật ngữ này được ứng dụng phổ biến hơn với ý nghĩa cụ thể liên quan đến phẫu thuật hoặc kiểm soát giống.
