Bản dịch của từ Caste trong tiếng Việt

Caste

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caste (Noun)

kˈæst
kˈæst
01

Mỗi đẳng cấp cha truyền con nối trong xã hội Hindu, được phân biệt theo mức độ thanh tịnh hay ô uế về nghi lễ và địa vị xã hội.

Each of the hereditary classes of Hindu society, distinguished by relative degrees of ritual purity or pollution and of social status.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh