Bản dịch của từ Hereditary trong tiếng Việt
Hereditary

Hereditary (Adjective)
(thuộc) tính chất di truyền trong toán học: một tập được gọi là hereditary nếu mỗi phần tử có một mối quan hệ xác định với một phần tử của tập thì phần tử đó cũng thuộc tập. Nói cách khác, nếu một đối tượng liên quan đến phần tử trong tập theo quy tắc đã cho thì đối tượng đó cũng nằm trong tập.
Of a set defined such that every element which has a given relation to a member of the set is also a member of the set.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả một chức danh, quyền lợi hoặc văn bằng được truyền lại theo di truyền hoặc theo dòng họ; tức là được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (không phải do bổ nhiệm hay tuyển chọn).
Of a title office or right conferred by or based on inheritance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hereditary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "hereditarius", chỉ những thuộc tính, đặc điểm hay bệnh tật được truyền lại từ cha mẹ sang con cái qua gen. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "hereditary peerage" thường xuất hiện trong tiếng Anh của Anh, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến di truyền học trong lĩnh vực y tế. Từ này thể hiện sự liên kết giữa di truyền và đặc điểm cá nhân hoặc nhóm.
Họ từ
Từ "hereditary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "hereditarius", chỉ những thuộc tính, đặc điểm hay bệnh tật được truyền lại từ cha mẹ sang con cái qua gen. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "hereditary peerage" thường xuất hiện trong tiếng Anh của Anh, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu liên quan đến di truyền học trong lĩnh vực y tế. Từ này thể hiện sự liên kết giữa di truyền và đặc điểm cá nhân hoặc nhóm.
