Bản dịch của từ Also trong tiếng Việt

Also

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Also(Adverb)

ˈɔːl.səʊ
ˈɑːl.soʊ
01

Dùng để thêm thông tin, bổ sung ý trước đó; có nghĩa là “còn nữa” hoặc “thêm vào đó”.

Also, add to that.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Also (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Also

Cũng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh