Bản dịch của từ Also trong tiếng Việt

Also

Adverb

Also (Adverb)

ˈɔːl.səʊ
ˈɑːl.soʊ
01

Cũng, thêm vào đó

Also, add to that

Ví dụ

She enjoys dancing, and she also likes painting.

Cô ấy thích khiêu vũ và cũng thích vẽ tranh.

He is a doctor, and he also volunteers at a local clinic.

Anh ấy là bác sĩ và cũng là tình nguyện viên tại một phòng khám địa phương.

Mô tả từ

“also” được sử dụng rất thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau để diễn đạt nghĩa cũng, thêm vào đó (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 313 lần/ 183396 từ được sử dụng, trong kỹ năng Speaking là 485 lần/ 185614 từ được sử dụng, writing task 1 là 125 lần /14894 từ được sử dụng và ở writing task 2 là 225 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “also” trong câu trả lời speaking, câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

7.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Also

Không có idiom phù hợp