Bản dịch của từ Member trong tiếng Việt

Member

Noun [U/C]

Member (Noun)

mˈɛmbɚ
mˈɛmbəɹ
01

Người, động vật hoặc thực vật thuộc một nhóm cụ thể.

A person, animal, or plant belonging to a particular group.

Ví dụ

She is an active member of the community organization.

Cô ấy là một thành viên tích cực của tổ chức cộng đồng.

The club gained a new member last week.

Câu lạc bộ đã có thêm một thành viên mới vào tuần trước.

02

Một phần cấu thành của một kết cấu phức tạp, đặc biệt là một bộ phận của kết cấu chịu lực.

A constituent piece of a complex structure, especially a component of a load-bearing structure.

Ví dụ

Each club member contributes to the community service project.

Mỗi thành viên câu lạc bộ đóng góp cho dự án phục vụ cộng đồng.

The team welcomed a new member to their close-knit group.

Nhóm chào đón một thành viên mới gia nhập nhóm thân thiết của họ.

03

Một bộ phận của cơ thể, đặc biệt là tứ chi.

A part of the body, especially a limb.

Ví dụ

Each member of the team contributed to the project's success.

Mỗi thành viên trong nhóm đều đóng góp vào sự thành công của dự án.

He injured his leg, a crucial member for the upcoming marathon.

Anh ấy bị thương ở chân, một thành viên quan trọng cho cuộc chạy marathon sắp tới.

Kết hợp từ của Member (Noun)

CollocationVí dụ

Female member

Thành viên nữ

She is a female member of the social club.

Cô ấy là một thành viên nữ của câu lạc bộ xã hội.

Associate member

Thành viên liên kết

She became an associate member of the club last month.

Cô ấy trở thành thành viên liên kết của câu lạc bộ vào tháng trước.

Class member

Thành viên lớp học

She is a class member of the local community center.

Cô ấy là thành viên lớp của trung tâm cộng đồng địa phương.

Clan member

Thành viên băng đảng

The clan member participated in the community service event.

Thành viên bộ tộc tham gia sự kiện phục vụ cộng đồng.

Staff member

Nhân viên

The social club welcomed a new staff member last week.

Câu lạc bộ xã hội đã chào đón một thành viên nhân viên mới tuần trước.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Member

Card-carrying member

kˈɑɹd-kˈæɹiɨŋ mˈɛmbɚ

Đảng viên chính thức

An official member of some group, originally, the communist party.

He is a card-carrying member of the Communist Party.

Anh ấy là một thành viên chính thức của Đảng Cộng sản.