Bản dịch của từ Member trong tiếng Việt
Member
Noun

Member (Noun)
mˈɛmbɐ
ˈmɛmbɝ
01
Một phần của một cơ quan hoặc tổ chức lớn hơn
A part of a larger body or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một đại biểu trong hội đồng lập pháp
A representative in a legislative assembly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
