Bản dịch của từ Member trong tiếng Việt

Member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Member(Noun)

mˈɛmbɐ
ˈmɛmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ