limb
limb (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cánh tay hoặc chân của con người hoặc động vật bốn chân; cũng có thể là cánh của chim. Từ dùng để chỉ các chi/tay/chân/cánh phụ cho cơ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần rìa, mép tròn của đĩa một thiên thể (như Mặt Trời hoặc Mặt Trăng) — tức là đường viền nhìn thấy quanh chu vi của vật thể đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Phần vòng có chia vạch đo (một cung tròn) trên một dụng cụ khoa học như thước đo góc hoặc phần ghi độ của tứ phân (quadrant), dùng để xác định và đọc giá trị góc.
Phần vòng có chia vạch đo (một cung tròn) trên một dụng cụ khoa học như thước đo góc hoặc phần ghi độ của tứ phân (quadrant), dùng để xác định và đọc giá trị góc.
The graduated arc of a quadrant or other scientific instrument used for measuring angles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Một mỏn đất nhô ra khỏi lục địa hoặc dãy núi, giống như một mỏm, cánh của bán đảo hoặc một nhánh đất tách ra (ví dụ: một mũi đất nhô ra hoặc một nhánh trong quần đảo).
Một mỏn đất nhô ra khỏi lục địa hoặc dãy núi, giống như một mỏm, cánh của bán đảo hoặc một nhánh đất tách ra (ví dụ: một mũi đất nhô ra hoặc một nhánh trong quần đảo).
A projecting landform such as a spur of a mountain range or each of two or more such projections as in a forked peninsula or archipelago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của limb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
limb | limbs |
Kết hợp từ của limb (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chiếc chân giả artificial limb | Cô ấy nhận được một chiếc chân giả mới sau tai nạn. She received a new artificial limb after the accident. |
cánh tay trên upper limb | Chỉ có tay trên bao gồm cánh tay, cánh tay dưới và tay. The upper limb consists of the arm, forearm, and hand. |
cánh tay mảnh mai slender limb | Cánh tay mảnh mai của cô ấy tạo nên một diện mạo dễ thương. Her slender limbs gave her an elegant appearance. |
cành cây trần bare limb | Cây đứng cao với cành trơ trụi. The tree stood tall with bare limbs. |
chân thon thin limb | Cánh tay mảnh mai của cô ấy khiến cô ấy trở nên yếu đuối. Her thin limbs made her look fragile. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "limb" có nghĩa là chi, thường chỉ những phần cơ thể như tay hoặc chân. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả các phần của cơ thể động vật và con người được sử dụng cho vận động và thao tác. Từ "limb" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng tương tự nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong cách phát âm với một số giọng địa phương. Trong văn viết, không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, từ này ít khi được sử dụng trong nghĩa bóng trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.
