Bản dịch của từ Limb trong tiếng Việt
Limb

Limb (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần vòng có chia vạch đo (một cung tròn) trên một dụng cụ khoa học như thước đo góc hoặc phần ghi độ của tứ phân (quadrant), dùng để xác định và đọc giá trị góc.
The graduated arc of a quadrant or other scientific instrument used for measuring angles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mỏn đất nhô ra khỏi lục địa hoặc dãy núi, giống như một mỏm, cánh của bán đảo hoặc một nhánh đất tách ra (ví dụ: một mũi đất nhô ra hoặc một nhánh trong quần đảo).
A projecting landform such as a spur of a mountain range or each of two or more such projections as in a forked peninsula or archipelago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "limb" có nghĩa là chi, thường chỉ những phần cơ thể như tay hoặc chân. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả các phần của cơ thể động vật và con người được sử dụng cho vận động và thao tác. Từ "limb" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng tương tự nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong cách phát âm với một số giọng địa phương. Trong văn viết, không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, từ này ít khi được sử dụng trong nghĩa bóng trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "limb" có nghĩa là chi, thường chỉ những phần cơ thể như tay hoặc chân. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả các phần của cơ thể động vật và con người được sử dụng cho vận động và thao tác. Từ "limb" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được sử dụng tương tự nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong cách phát âm với một số giọng địa phương. Trong văn viết, không có sự khác biệt rõ rệt, tuy nhiên, từ này ít khi được sử dụng trong nghĩa bóng trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ.
