Bản dịch của từ Limb trong tiếng Việt

Limb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limb (Noun)

lɪm
lˈɪm
01

Phần bẹ rộng của một lá hoặc cánh hoa — tức là phần phẳng, mảnh lá/cánh chính (không phải cuống hoặc gân).

The blade or broad part of a leaf or petal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cành lớn của cây, thường to và khỏe, mọc ra từ thân chính hoặc từ các cành lớn khác.

A large branch of a tree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cánh tay hoặc chân của con người hoặc động vật bốn chân; cũng có thể là cánh của chim. Từ dùng để chỉ các chi/tay/chân/cánh phụ cho cơ thể.

An arm or leg of a person or fourlegged animal or a birds wing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phần vòng có chia vạch đo (một cung tròn) trên một dụng cụ khoa học như thước đo góc hoặc phần ghi độ của tứ phân (quadrant), dùng để xác định và đọc giá trị góc.

The graduated arc of a quadrant or other scientific instrument used for measuring angles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phần rìa, mép tròn của đĩa một thiên thể (như Mặt Trời hoặc Mặt Trăng) — tức là đường viền nhìn thấy quanh chu vi của vật thể đó.

The edge of the disc of a celestial object especially the sun or moon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một mỏn đất nhô ra khỏi lục địa hoặc dãy núi, giống như một mỏm, cánh của bán đảo hoặc một nhánh đất tách ra (ví dụ: một mũi đất nhô ra hoặc một nhánh trong quần đảo).

A projecting landform such as a spur of a mountain range or each of two or more such projections as in a forked peninsula or archipelago.

limb là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh