moon
moon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của moon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trăng tròn full moon | Dưới trăng tròn, ông Lâm và những người hàng xóm đã xây dựng mối quan hệ tốt đẹp tại một buổi dã ngoại của cộng đồng. Under the full moon, Mr. Lin and his neighbors built a strong relationship at a community picnic. |
vầng trăng nhợt nhạt pale moon | Trong bữa tối cộng đồng, ánh trăng nhạt chiếu sáng nơi những người hàng xóm chia sẻ thức ăn và trò chuyện. At the community dinner, the pale moon lit the place where our neighbors shared food and talked. |
trăng khuyết phình gibbous moon | Tại lễ hội cộng đồng của thị trấn, nhiều gia đình tụ tập trong công viên dưới ánh trăng khuyết lồi. At the town's community festival, many families gathered in the park under a gibbous moon. |
trăng đang lớn waxing moon | Dưới vầng trăng đang lớn dần, Maria mời những người hàng xóm đến dự một buổi gặp mặt thân thiện trong công viên. Under the waxing moon, Maria invited her neighbors to a friendly gathering in the park. |
trăng lưỡi liềm crescent moon | Tại buổi dã ngoại của khu phố, chúng tôi chia sẻ đồ ăn dưới trăng lưỡi liềm và kết bạn mới. At our neighborhood picnic, we shared food under the crescent moon and made new friends. |
moon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa