Bản dịch của từ Expose trong tiếng Việt

Expose

VerbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expose (Verb)

ɪkˈspəʊz
ɪkˈspoʊz
01

Tiếp xúc với, bị để lộ ra với điều gì (ví dụ một chất, môi trường, hoặc tác động) — nghĩa là gặp phải hoặc trải nghiệm cái gì đó từ bên ngoài.

Come into contact with, be exposed to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho (một vật hoặc điều gì đó) trở nên thấy được bằng cách lột bỏ, mở ra hoặc để lộ ra.

Make (something) visible by uncovering it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiết lộ, vạch trần bản chất thật (thường là xấu hoặc phiền toái) của ai đó hoặc điều gì đó để người khác biết.

Reveal the true, objectionable nature of (someone or something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Để (film ảnh) tiếp xúc với ánh sáng khi chụp ảnh; làm cho phim hoặc cảm biến máy ảnh nhận ánh sáng nhằm ghi lại hình ảnh.

Subject (photographic film) to light when operating a camera.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Expose (Noun)

ɪkspˈoʊz
ɪkspˈoʊz
01

Một bài báo hoặc phóng sự trên báo chí/phương tiện truyền thông tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó đáng xấu hổ, làm mất uy tín người hoặc tổ chức.

A report in the media that reveals something discreditable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Expose (Verb)

ɪkspˈoʊzɪŋ
ɪkspˈoʊzɪŋ
01

Làm cho lộ ra, làm cho nhìn thấy bằng cách mở ra hoặc gỡ bỏ lớp che phủ

Make visible by uncovering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ