Bản dịch của từ Expose trong tiếng Việt
Expose

Expose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho (một vật hoặc điều gì đó) trở nên thấy được bằng cách lột bỏ, mở ra hoặc để lộ ra.
Make (something) visible by uncovering it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Expose (Noun)
Một bài báo hoặc phóng sự trên báo chí/phương tiện truyền thông tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó đáng xấu hổ, làm mất uy tín người hoặc tổ chức.
A report in the media that reveals something discreditable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Expose (Verb)
Làm cho lộ ra, làm cho nhìn thấy bằng cách mở ra hoặc gỡ bỏ lớp che phủ
Make visible by uncovering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expose" trong tiếng Anh có nghĩa là bộc lộ, tiết lộ hoặc phơi bày một điều gì đó, thường liên quan đến sự thật hay thông tin mà trước đó bị ẩn giấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này chủ yếu giống nhau, nhưng cách phát âm có sự khác biệt. Tiếng Anh Anh phát âm là /ɪkˈspoʊz/, trong khi tiếng Anh Mỹ lại phát âm là /ɪkˈspoʊz/. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học, nghệ thuật, hoặc thông tin báo chí, thể hiện sự phơi bày các khía cạnh ẩn giấu của vấn đề.
Họ từ
Từ "expose" trong tiếng Anh có nghĩa là bộc lộ, tiết lộ hoặc phơi bày một điều gì đó, thường liên quan đến sự thật hay thông tin mà trước đó bị ẩn giấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này chủ yếu giống nhau, nhưng cách phát âm có sự khác biệt. Tiếng Anh Anh phát âm là /ɪkˈspoʊz/, trong khi tiếng Anh Mỹ lại phát âm là /ɪkˈspoʊz/. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hóa học, nghệ thuật, hoặc thông tin báo chí, thể hiện sự phơi bày các khía cạnh ẩn giấu của vấn đề.
