Bản dịch của từ Uncovering trong tiếng Việt
Uncovering

Uncovering (Verb)
Tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó trước đây chưa được biết đến trở nên rõ ràng cho mọi người biết
To reveal something that was previously unknown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát hiện hoặc đưa ra điều gì đó từng bị giấu kín hoặc bí mật, làm lộ ra sự thật hoặc thông tin trước đây chưa được biết.
To discover something that was previously hidden or secret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "uncovering" có nghĩa là quá trình phát hiện hoặc tiết lộ một điều gì đó bị che giấu hoặc chưa được biết đến. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến nghiên cứu xã hội. Hiện không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "uncovering" có nghĩa là quá trình phát hiện hoặc tiết lộ một điều gì đó bị che giấu hoặc chưa được biết đến. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến nghiên cứu xã hội. Hiện không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa.
