Anh - Việt
hidden
Adjective
hidden (Adjective)
/hˈɪdən/
/ˈhɪdən/
AI
Ví dụ
Thông điệp ẩn trong bài phát biểu nói về công bằng xã hội.The hidden message in the speech was about social justice.
Không có kế hoạch bí mật nào trong sự kiện xã hội này.There is no hidden agenda in this social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không nhìn thấy được
Not visible covered
Ví dụ
Nhiều vấn đề ẩn giấu ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội ở các thành phố lớn.Many hidden problems affect social welfare in big cities.
Những vấn đề xã hội bị che giấu không dễ giải quyết nhanh chóng.Hidden social issues are not easy to solve quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều vấn đề ẩn giấu ảnh hưởng đến lòng tin xã hội ở các thành phố lớn như New York.Many hidden problems affect social trust in big cities like New York.
Một số vấn đề xã hội bị che giấu không được bàn luận công khai trong một số cộng đồng.Hidden social issues are not discussed openly in some communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa