ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Visible
Rõ ràng và rõ rệt
Clear and obvious.
显而易见
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thể nhìn thấy
It's visible.
可以被看到
Dễ dàng nhận thấy hoặc phát hiện
Easily perceived or detected.
容易被察觉或发现。