secret
secret (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của secret (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
secret bí mật | more secret bí mật hơn | most secret bí mật nhất |
Kết hợp từ của secret (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trước đây bí mật formerly secret | Công thức trước đây bí mật cuối cùng đã được tiết lộ cho công chúng. The formerly secret recipe was finally revealed to the public. |
rất bí mật very secret | Thông tin phân loại được giữ rất bí mật trong cộng đồng. The classified information was kept very secret within the community. |
bí mật trước đây previously secret | Công thức trước đây bí mật cuối cùng đã được tiết lộ cho công chúng. The previously secret recipe was finally revealed to the public. |
mật top secret | Thông tin phân loại được gắn nhãn là bí mật tuyệt đối. The classified information was labeled as top secret. |
giả mạo bí mật supposedly secret | Bữa tiệc được cho là bí mật đã lan truyền trên mạng xã hội. The supposedly secret party was all over social media. |
secret (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của secret (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
secret | secrets |
Kết hợp từ của secret (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bí mật chính thức official secret | Bí mật chính thức đã được tiết lộ trong cuộc điều tra xã hội. The official secret was revealed during the social investigation. |
bí mật lớn great secret | Bí mật lớn của thị trấn cuối cùng đã được tiết lộ. The great secret of the town was finally revealed. |
bí mật quân sự military secret | Trong bài thi nói IELTS, học sinh nên tránh nói về bí mật quân sự vì đây là chủ đề nhạy cảm. In the IELTS speaking test, students should avoid talking about military secrets because it is a sensitive topic. |
bí mật bẩn dirty secret | Nhiều người có một bí mật bẩn về cuộc sống xã hội của họ, như không kết bạn được trong trường học. Many people have a dirty secret about their social life, like not making friends in school. |
bí mật đen tối dark secret | Trong bài nói IELTS, một số người nghĩ rằng thảo luận về một bí mật tối tăm trong lịch sử có thể thể hiện suy nghĩ sâu sắc. In the IELTS speaking test, some people think discussing a dark secret from history can show deep thoughts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secret" là danh từ chỉ thông tin hoặc điều gì đó được giữ kín, không công khai với người khác. Trong tiếng Anh, "secret" có thể được sử dụng như tính từ nhằm mô tả điều gì đó bí mật. Về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong văn viết, cách sử dụng từ "secret" không khác nhau nhiều giữa hai biến thể này, tuy nhiên, "secret" có thể được kết hợp với nhiều từ khác nhau để tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa khác nhau.