Bản dịch của từ Discover trong tiếng Việt
Discover

Discover (Verb)
Phát hiện, tìm ra điều gì đó mới hoặc trước đó chưa biết; khám phá ra sự thật, vật, hay thông tin.
Discover, discover, discover.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường là bất ngờ hoặc trong lúc đang tìm kiếm.
Find unexpectedly or during a search.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discover (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biết được hoặc nhận ra thông tin, sự thật hay tình huống mà trước đó chưa biết
To learn or become aware of information that was not known before
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discover" có nghĩa là tìm ra, phát hiện ra điều gì đó mà trước đó chưa biết đến hoặc chưa được nhận diện. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "discooperire". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "discover" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh khám phá địa lý hay âm nhạc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.
Họ từ
Từ "discover" có nghĩa là tìm ra, phát hiện ra điều gì đó mà trước đó chưa biết đến hoặc chưa được nhận diện. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "discooperire". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "discover" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh khám phá địa lý hay âm nhạc, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.
