Bản dịch của từ Unexpectedly trong tiếng Việt

Unexpectedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpectedly (Adverb)

ˌʌnɪkspˈɛktɪdli
ˌʌnɪkspˈɛktɪdli
01

Một cách bất ngờ; xảy ra, xuất hiện hoặc làm điều gì đó không giống như mong đợi trước đó.

In an unexpected manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ