Bản dịch của từ Search trong tiếng Việt

Search

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search(Verb)

sɜːtʃ
sɝːtʃ
01

Tìm kiếm, tra cứu hoặc nghiên cứu để tìm thông tin hoặc vật gì đó.

Search, look up, research.

搜索,查找

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cố gắng tìm thứ gì đó bằng cách nhìn, tìm kiếm hoặc dò kỹ và cẩn thận.

Try to find something by looking or otherwise seeking carefully and thoroughly.

仔细寻找

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Search (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Search

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Searched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Searched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Searches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Searching

Search(Noun)

sɚɹtʃ
sˈɝtʃ
01

Hành động tìm kiếm một người hoặc vật nào đó; việc dò tìm, tra cứu để tìm ra thứ mình cần.

An act of searching for someone or something.

寻找

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Search (Noun)

SingularPlural

Search

Searches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ