search
search (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của search (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | search |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | searched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | searched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | searches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | searching |
Kết hợp từ của search (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tìm kiếm khắp nơi search high and low | Họ đã tìm kiếm khắp nơi để tìm quỹ cộng đồng bị mất. They searched high and low for the missing community funds. |
tìm kiếm cái gì từ trên xuống dưới search sth from top to bottom | Sinh viên tìm kiếm các vấn đề xã hội từ trên xuống dưới trong bài luận. Students search social issues from top to bottom in their essays. |
tìm kiếm khắp nơi search far and wide | Nhiều tình nguyện viên tìm kiếm khắp nơi cho các cơ hội công bằng xã hội. Many volunteers search far and wide for social justice opportunities. |
search (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của search (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
search | searches |
Kết hợp từ của search (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tìm kiếm không có lệnh warrantless search | Cảnh sát đã tiến hành tìm kiếm không có lệnh ở trung tâm Chicago tuần trước. The police conducted a warrantless search in downtown Chicago last week. |
cuộc tìm kiếm toàn quốc nationwide search | Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm trên toàn quốc cho thiếu niên Sarah Johnson. The police conducted a nationwide search for missing teenager Sarah Johnson. |
tìm kiếm trực tuyến online search | Nhiều thanh thiếu niên thích tìm kiếm trực tuyến thông tin xã hội và xu hướng. Many teenagers prefer online search for social information and trends. |
tìm kiếm đơn giản simple search | Một tìm kiếm đơn giản có thể tìm sự kiện địa phương ở New York. A simple search can find local events in New York City. |
tìm kiếm trên Internet Internet search | Nhiều sinh viên dựa vào tìm kiếm Internet để lấy thông tin xã hội. Many students rely on Internet search for social studies information. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "search" có nghĩa là hành động tìm kiếm thông tin, đối tượng hoặc mọi thứ trong một không gian cụ thể hoặc trên một nền tảng nhất định. Trong tiếng Anh, "search" có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính thực tiễn và nhanh chóng trong hành động tìm kiếm.