ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Search
Tìm kiếm, tra cứu hoặc nghiên cứu để tìm thông tin hoặc vật gì đó.
Search, look up, research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng tìm thứ gì đó bằng cách nhìn, tìm kiếm hoặc dò kỹ và cẩn thận.
Try to find something by looking or otherwise seeking carefully and thoroughly.
Hành động tìm kiếm một người hoặc vật nào đó; việc dò tìm, tra cứu để tìm ra thứ mình cần.
An act of searching for someone or something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/search/