Bản dịch của từ Searching trong tiếng Việt

Searching

Verb

Searching (Verb)

sˈɝtʃɪŋ
sˈɝɹtʃɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ tìm kiếm

Present participle and gerund of search

Ví dụ

Searching for new friends on social media platforms is common.

Tìm kiếm bạn mới trên các nền tảng truyền thông xã hội là phổ biến.

She enjoys searching for interesting articles to share online.

Cô ấy thích tìm kiếm các bài viết thú vị để chia sẻ trực tuyến.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Searching

Không có idiom phù hợp