Anh - Việt
carefully
Adverb
carefully (Adverb)
/kˈɛɹfəli/
/kˌɛɹfl̩li/
AI
Nghĩa 01
Một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chu đáo; làm việc với sự chú ý đến từng chi tiết để tránh sai sót.
Ví dụ
Cô ấy nghe kỹ mỗi từ của bài phát biểu.She listened carefully to every word of the speech.
Anh ấy tuân thủ hướng dẫn cẩn thận để tránh lỗi.He followed the instructions carefully to avoid mistakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thực hiện điều gì đó một cách cẩn thận, chú ý, thận trọng để tránh sai sót hoặc gây hại.
With care attentively circumspectly.
Ví dụ
Cô ấy nghe một cách cẩn thận hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án.She listened carefully to the instructions before starting the project.
Giáo viên giải thích bài học một cách cẩn thận để đảm bảo mọi người hiểu.The teacher explained the lesson carefully to ensure everyone understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ này theo nghĩa cổ (ít dùng) có nghĩa là 'một cách buồn rầu, than vãn'.
Ví dụ
Cô ấy nhìn anh ra đi cẩn thận.She watched him leave carefully.
Anh ấy nói cẩn thận về chủ đề nhạy cảm.He spoke carefully about the sensitive topic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa