Bản dịch của từ Carefully trong tiếng Việt

Carefully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carefully (Adverb)

kˈɛɹfəli
kˌɛɹfl̩li
01

Một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chu đáo; làm việc với sự chú ý đến từng chi tiết để tránh sai sót.

Painstakingly meticulously.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực hiện điều gì đó một cách cẩn thận, chú ý, thận trọng để tránh sai sót hoặc gây hại.

With care attentively circumspectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ này theo nghĩa cổ (ít dùng) có nghĩa là 'một cách buồn rầu, than vãn'.

Obsolete Sorrowfully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ