Bản dịch của từ Attentively trong tiếng Việt

Attentively

Adverb

Attentively (Adverb)

ətˈɛntɪvli
ətˈɛntɪvli
01

Theo cách thể hiện sự chú ý nhiều hoặc nơi bạn tập trung vào việc bạn đang làm

In a way that shows a lot of attention or where you concentrate on what you are doing

Ví dụ

She listened attentively during the lecture.

Cô ấy nghe một cách chú ý trong bài giảng.

The students watched attentively as the guest speaker talked.

Các sinh viên đã xem một cách chú ý khi diễn giả nói.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Attentively

Không có idiom phù hợp