Bản dịch của từ Lột trong tiếng Việt
Lột

Lột (Verb)
Lấy đi toàn bộ phần vỏ, lớp mỏng bọc ngoài
To remove the outer skin, shell, or thin covering completely (e.g., to peel an apple or strip off a layer)
Lấy đi một cách ít nhiều thô bạo cái kẻ khác đang mặc, đang mang trên người
To take off or strip something someone is wearing or carrying, often by force or roughly (e.g., to strip off clothes or to snatch away belongings someone has on them).
Trút bỏ lớp vỏ, lớp da bên ngoài để thay vỏ, thay da [nói về một số động vật, vào những mùa hay vào những giai đoạn nhất định]
To shed (skin, shell, or outer covering); to molt — when an animal loses its outer layer to grow a new one
Làm cho thấy rõ được cái thuộc về bản chất, bản sắc, nhưng ẩn kín
To reveal or expose something's true nature or identity that was hidden or concealed
