Bản dịch của từ Lot trong tiếng Việt

Lot

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lot(Noun Countable)

lɒt
lɑːt
01

Một lượng lớn; rất nhiều (dùng để chỉ số lượng lớn của vật hoặc người).

Large amount, many.

大量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lot(Noun)

lˈɔt
lˈɑt
01

(dạng xác định, “the lot”) Tất cả các thành viên trong một tập hợp; mọi thứ; toàn bộ đều bao gồm.

(definite, the lot) All members of a set; everything.

所有的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hoặc nhiều món hàng được bán hoặc đấu giá cùng nhau như một đơn vị riêng biệt, tách biệt khỏi các món hàng khác.

One or more items auctioned or sold as a unit, separate from other items.

拍卖的货物

lot tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vật (như viên sỏi, viên bi, mảnh giấy, quân xúc xắc...) được dùng để quyết định một việc một cách ngẫu nhiên, bằng may rủi chứ không do ý muốn của con người.

Anything (as a die, pebble, ball, or slip of paper) used in determining a question by chance, or without human choice or will.

用来随机决定问题的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lot (Noun)

SingularPlural

Lot

Lots

Lot(Verb)

lˈɔt
lˈɑt
01

Động từ cổ hoặc ít dùng, nghĩa là chia ra, phân bổ, hoặc phân loại một số thứ theo phần hoặc lô; tương đương với “phân chia, phân phát, sắp xếp” trong tiếng Việt.

(transitive, dated) To allot; to sort; to apportion.

分配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Từ Mỹ, thông tục, cổ) Nghĩa là 'tính toán' hoặc 'trông chờ vào' — tức là dựa vào ai/cái gì khi ước tính hoặc hi vọng điều gì xảy ra.

(US, informal, dated) To count or reckon (on or upon).

计算,依靠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ