relieve
relieve (Verb)
Nghĩa 01
Từ dùng một cách lịch sự hoặc nói tránh để chỉ hành động đi tiểu hoặc đi đại tiện.
Used as a formal or euphemistic expression for urination or defecation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm cho bớt buồn chán hoặc đơn điệu bằng cách thêm sự đa dạng hoặc thay đổi.
Make less tedious or monotonous by the introduction of variety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Làm cho (cơn đau, nỗi buồn, khó khăn) bớt nghiêm trọng hoặc dễ chịu hơn.
Cause (pain, distress, or difficulty) to become less severe or serious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relieving |
Kết hợp từ của relieve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
được thiết kế để giảm bớt be intended to relieve | Sự kiện từ thiện được dự định giảm bớt nghèo đói trong cộng đồng. The charity event is intended to relieve poverty in the community. |
giúp giảm help (to) relieve | Những tình nguyện viên giúp giảm nghèo trong cộng đồng. Volunteers help to relieve poverty in the community. |
cố gắng giảm bớt attempt to relieve | Cô ấy đã cố gắng giảm nghèo thông qua các chương trình tiếp cận cộng đồng. She attempted to relieve poverty through community outreach programs. |
cố gắng giảm nhẹ try to relieve | Cô ấy cố gắng giảm nghèo bằng cách tình nguyện tại các trại cứu trợ. She tries to relieve poverty by volunteering at shelters. |
được thiết kế để giảm nhẹ be designed to relieve | Trung tâm cộng đồng mới được thiết kế để giảm cô đơn xã hội. The new community center is designed to relieve social isolation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relieve" trong tiếng Anh có nghĩa là giảm bớt, làm dịu đi hoặc giải tỏa một tình trạng khó chịu, căng thẳng hoặc gánh nặng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y học, cảm xúc hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "relieve" được viết giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trọng âm và cách nhấn âm khi nói. Trong cả hai biến thể, từ này thường kết hợp với các bổ ngữ khác để diễn đạt việc làm nhẹ bớt triệu chứng hoặc áp lực.