Bản dịch của từ Relieve trong tiếng Việt
Relieve
Verb

Relieve (Verb)
rɪlˈiːv
rɪˈɫiv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giải phóng khỏi một vấn đề hoặc khó khăn
To free from a problem or difficulty
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relieve

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giải phóng khỏi một vấn đề hoặc khó khăn
To free from a problem or difficulty
Từ tiếng Việt gần nghĩa