Bản dịch của từ Defecation trong tiếng Việt

Defecation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defecation(Noun)

dˌɛfəkˈeɪʃən
dˌɛfəkˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình thải phân (đi ngoài) ra khỏi ruột.

The act or process of voiding feces from the bowels.

排便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình loại bỏ các tạp chất hoặc làm sạch để làm trong hoặc tinh khiết (trong nhiều trường hợp dùng cho xử lý vật liệu); lưu ý: từ “defecation” trong tiếng Anh cũng có nghĩa sinh học là đại tiện, nhưng theo định nghĩa tiếng Anh được cho ở đây là quá trình làm sạch/khử tạp chất.

Any of several processes for the removal of impurities or for clarifying various materials.

去除杂质的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Defecation (Noun)

SingularPlural

Defecation

Defecations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ