Bản dịch của từ Voiding trong tiếng Việt
Voiding

Voiding (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Voiding" là thuật ngữ trong y học, thường được sử dụng để chỉ quá trình tiểu tiện, tức là hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, "voiding" cũng có thể chỉ việc hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực một tài liệu hay hợp đồng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút do giọng miền.
Họ từ
"Voiding" là thuật ngữ trong y học, thường được sử dụng để chỉ quá trình tiểu tiện, tức là hành động bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý, "voiding" cũng có thể chỉ việc hủy bỏ hoặc làm mất hiệu lực một tài liệu hay hợp đồng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau một chút do giọng miền.
