Bản dịch của từ Invalid trong tiếng Việt

Invalid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invalid (Adjective)

ˈɪnvəlˌɪd
ˈɪnvəɫɪd
01

Không có bất kỳ nền tảng hay sức mạnh nào về sự thật hay pháp luật.

Having no foundation or force in fact truth or law

Ví dụ
02

Không hợp lệ hoặc không chấp nhận được

Not valid or acceptable

Ví dụ
03

Không có giá trị pháp lý hoặc hiệu lực

Without legal force or effect

Ví dụ