Bản dịch của từ Invalid trong tiếng Việt
Invalid
Adjective Noun [U/C]

Invalid(Adjective)
ˈɪnvəlˌɪd
ˈɪnvəɫɪd
01
Không có nền tảng hoặc sức mạnh thực sự dựa trên sự thật hay pháp luật
There is no foundation or authority in truth or the law.
没有任何真理或法律的基础和力量。
Ví dụ
02
Ví dụ
Invalid(Noun)
ˈɪnvəlˌɪd
ˈɪnvəɫɪd
01
Một người yếu đuối hoặc tàn tật đặc biệt do bệnh tật hoặc chấn thương
There is no basis or strength in truth or the law.
一个因病或伤而体弱或残疾的人
Ví dụ
02
Một hợp đồng hoặc thỏa thuận không hợp lệ
There is no legal effect.
这是一份无效的合同文件或协议
Ví dụ
03
Ví dụ
