legal
legal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được pháp luật cho phép; hợp pháp, không trái luật.
Permitted by law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của legal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
legal hợp lệ | more legal hợp pháp hơn | most legal hợp pháp nhất |
Kết hợp từ của legal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn hợp pháp completely legal | Sự kiện xã hội hoàn toàn hợp pháp. The social event was completely legal. |
hoàn toàn hợp pháp perfectly legal | Hành động của anh ấy hoàn toàn hợp pháp trong sự kiện xã hội. His actions were perfectly legal during the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "legal" có nghĩa là liên quan đến pháp luật hoặc được công nhận bởi hệ thống pháp lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng "legal" với cùng một cách phát âm và ý nghĩa. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như "legal rights" (quyền hợp pháp) và "legal obligations" (nghĩa vụ pháp lý), thể hiện tính pháp lý của các khía cạnh trong xã hội.