paper
paper (Noun)
Nghĩa 01
Tờ giấy hoặc các tài liệu in/viết; có thể chỉ một tài liệu riêng lẻ hoặc nhiều văn bản, hồ sơ, giấy tờ liên quan đến công việc/nhà nước/đời sống hàng ngày.
Paper, papers, documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một bộ đề thi gồm các câu hỏi (bài làm) được đưa ra và làm trong cùng một buổi thi.
A set of examination questions to be answered at one session.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Bài báo/ bài viết học thuật: một bài luận hoặc nghiên cứu được trình bày trong buổi giảng, hội thảo hoặc được đăng trên tạp chí chuyên ngành.
An essay or dissertation, especially one read at an academic lecture or seminar or published in an academic journal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Vé mời miễn phí để vào rạp hát, rạp chiếu phim hoặc các chương trình giải trí khác.
Free passes of admission to a theatre or other entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của paper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
paper | papers |
Kết hợp từ của paper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nộp bài submit paper | Tôi sẽ nộp bài của mình vào ngày mai. I will submit my paper tomorrow. |
tác giả bài báo author paper | Tác giả bài báo đã thảo luận về tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội. The author paper discussed the impact of social media on society. |
bắt đầu viết, tham gia viết get into paper | Tôi cần tham gia viết bài cho kỳ thi IELTS. I need to get into paper writing for the IELTS exam. |
xuất hiện trong giấy appear in paper | Tên cô ấy sẽ xuất hiện trong báo vì chiến thắng cuộc thi xã hội. Her name will appear in the paper for winning the social contest. |
tái chế giấy recycle paper | Tái chế giấy giúp giảm ô nhiễm môi trường. Recycle paper helps reduce environmental pollution. |
paper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của paper (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | paper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | papered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | papered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | papers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | papering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paper" có nghĩa chung là một vật liệu mỏng, thường được làm từ bột gỗ, và được sử dụng để viết, in ấn hoặc đóng gói. Trong tiếng Anh Mỹ, "paper" thường chỉ tờ giấy thông thường, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể đề cập đến các tài liệu nghiên cứu hoặc bài viết học thuật. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng viết tắt "paper" trong môi trường học thuật có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong tiếng Anh Anh.