Bản dịch của từ Paper trong tiếng Việt
Paper

Paper (Noun)
Tờ giấy hoặc các tài liệu in/viết; có thể chỉ một tài liệu riêng lẻ hoặc nhiều văn bản, hồ sơ, giấy tờ liên quan đến công việc/nhà nước/đời sống hàng ngày.
Paper, papers, documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bài báo/ bài viết học thuật: một bài luận hoặc nghiên cứu được trình bày trong buổi giảng, hội thảo hoặc được đăng trên tạp chí chuyên ngành.
An essay or dissertation, especially one read at an academic lecture or seminar or published in an academic journal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vé mời miễn phí để vào rạp hát, rạp chiếu phim hoặc các chương trình giải trí khác.
Free passes of admission to a theatre or other entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bộ đề thi gồm các câu hỏi (bài làm) được đưa ra và làm trong cùng một buổi thi.
A set of examination questions to be answered at one session.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Paper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paper" có nghĩa chung là một vật liệu mỏng, thường được làm từ bột gỗ, và được sử dụng để viết, in ấn hoặc đóng gói. Trong tiếng Anh Mỹ, "paper" thường chỉ tờ giấy thông thường, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể đề cập đến các tài liệu nghiên cứu hoặc bài viết học thuật. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng viết tắt "paper" trong môi trường học thuật có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "paper" có nghĩa chung là một vật liệu mỏng, thường được làm từ bột gỗ, và được sử dụng để viết, in ấn hoặc đóng gói. Trong tiếng Anh Mỹ, "paper" thường chỉ tờ giấy thông thường, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể đề cập đến các tài liệu nghiên cứu hoặc bài viết học thuật. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng viết tắt "paper" trong môi trường học thuật có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong tiếng Anh Anh.
