Bản dịch của từ Fill trong tiếng Việt
Fill

Fill (Verb)
Động từ “fill” nghĩa là làm đầy chỗ trống hoặc vật chứa bằng cách thêm thứ gì đó vào bên trong cho tới khi không còn chỗ trống nữa. Có thể dùng cho cốc, hộp, biểu mẫu, khoảng trống, hay cảm xúc (ví dụ: làm đầy trái tim bằng niềm vui).
Fill, fill, fill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cung cấp hoặc chuẩn bị những món đồ theo đúng đơn thuốc, đơn đặt hàng hoặc yêu cầu đã ghi.
Be supplied with the items described in (a prescription or order).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "fill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đầy, đưa vào một không gian hoặc chứa đựng một chất nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fill" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fill up" để nhấn mạnh hành động làm đầy một cách hoàn toàn. "Fill" cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, như "fill in" (điền vào) hoặc "fill out" (điền đơn).
Họ từ
Động từ "fill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đầy, đưa vào một không gian hoặc chứa đựng một chất nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fill" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fill up" để nhấn mạnh hành động làm đầy một cách hoàn toàn. "Fill" cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, như "fill in" (điền vào) hoặc "fill out" (điền đơn).

