fill
fill (Verb)
Nghĩa 01
Động từ “fill” nghĩa là làm đầy chỗ trống hoặc vật chứa bằng cách thêm thứ gì đó vào bên trong cho tới khi không còn chỗ trống nữa. Có thể dùng cho cốc, hộp, biểu mẫu, khoảng trống, hay cảm xúc (ví dụ: làm đầy trái tim bằng niềm vui).
Fill, fill, fill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Cung cấp hoặc chuẩn bị những món đồ theo đúng đơn thuốc, đơn đặt hàng hoặc yêu cầu đã ghi.
Be supplied with the items described in (a prescription or order).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fill (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | filled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | filled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | filling |
Kết hợp từ của fill (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầy ắp be filled to the brim | Trung tâm cộng đồng đã đầy ắp tình nguyện viên tuần trước. The community center was filled to the brim with volunteers last week. |
đầy ắp be filled to capacity | Trung tâm cộng đồng đã đầy ắp trong sự kiện từ thiện. The community center was filled to capacity during the charity event. |
fill (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fill | fills |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động từ "fill" trong tiếng Anh có nghĩa là làm đầy, đưa vào một không gian hoặc chứa đựng một chất nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fill" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể sử dụng cụm từ "fill up" để nhấn mạnh hành động làm đầy một cách hoàn toàn. "Fill" cũng xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cấu trúc ngữ pháp, như "fill in" (điền vào) hoặc "fill out" (điền đơn).
