Bản dịch của từ Occupy trong tiếng Việt
Occupy

Occupy (Verb)
Chiếm giữ, chiếm đóng một địa điểm (đặc biệt là một đất nước) bằng cách chinh phục quân sự hoặc đưa người đến định cư và nắm quyền kiểm soát.
Take control of (a place, especially a country) by military conquest or settlement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "occupy" có nghĩa là chiếm giữ hoặc lấp đầy một không gian hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Trong văn phong viết, "occupy" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự chiếm lĩnh địa lý hoặc sự tham gia vào một hoạt động cụ thể. Dù có thể có trọng âm khác nhau trong phát âm, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "occupy" có nghĩa là chiếm giữ hoặc lấp đầy một không gian hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Trong văn phong viết, "occupy" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự chiếm lĩnh địa lý hoặc sự tham gia vào một hoạt động cụ thể. Dù có thể có trọng âm khác nhau trong phát âm, nhưng ý nghĩa cơ bản của từ này vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.
