Bản dịch của từ Preoccupy trong tiếng Việt

Preoccupy

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preoccupy (Verb)

pɹiˈɑkjəpaɪ
pɹiˈɑkjəpaɪ
01

(một vấn đề/điều gì đó) chiếm lấy suy nghĩ của ai, khiến người đó luôn bận tâm hoặc tập trung vào nó đến mức ít nghĩ tới chuyện khác.

Of a matter or subject dominate or engross the mind of someone to the exclusion of other thoughts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ