Bản dịch của từ Exclusion trong tiếng Việt
Exclusion
Noun [U/C]

Exclusion(Noun)
ɛksklˈuːʒən
ˌɛkˈskɫuʒən
Ví dụ
02
Hành động cố ý không cho phép một thứ gì đó trở thành phần của nhóm
A deliberate action to prevent something from becoming part of the group.
一种有意的行为,旨在阻止某事成为团队的一部分。
Ví dụ
03
Trạng thái bị bỏ quên hoặc không được bao gồm
Abandoned or excluded status
被遗忘或未被包含的状态
Ví dụ
