Bản dịch của từ Matter trong tiếng Việt
Matter

Matter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét, thảo luận hoặc quan tâm.
A subject or situation under consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật chất: những vật, chất hay thứ có khối lượng và chiếm không gian; nói chung là vật lý, khác với tinh thần. Trong vật lý, vật chất là thứ có khối lượng nghỉ và tồn tại trong không gian, phân biệt với năng lượng.
Physical substance in general, as distinct from mind and spirit; (in physics) that which occupies space and possesses rest mass, especially as distinct from energy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Matter (Verb)
Có ý nghĩa, quan trọng; là điều cần được chú ý hoặc cân nhắc.
Be important or significant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Matter (Noun)
Dạng số nhiều của “matter” — chỉ các vấn đề, chuyện hoặc vật/sự việc khác nhau. Thông thường dùng để nói về những điều quan trọng, vấn đề cần giải quyết hoặc các chuyện/việc cụ thể.
Plural of matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "matter" trong tiếng Anh mang nghĩa tổng quát chỉ bất kỳ vật chất nào có khối lượng và chiếm không gian. Nó có thể được chia thành ba trạng thái chính: rắn, lỏng và khí. Về cách sử dụng, "matter" trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ; ví dụ, trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong các khái niệm khoa học, còn ở Anh, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày để chỉ các vấn đề hoặc chủ đề cần bàn luận.
Họ từ
Từ "matter" trong tiếng Anh mang nghĩa tổng quát chỉ bất kỳ vật chất nào có khối lượng và chiếm không gian. Nó có thể được chia thành ba trạng thái chính: rắn, lỏng và khí. Về cách sử dụng, "matter" trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt nhỏ; ví dụ, trong tiếng Mỹ, thuật ngữ này thường được dùng trong các khái niệm khoa học, còn ở Anh, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày để chỉ các vấn đề hoặc chủ đề cần bàn luận.
