Bản dịch của từ Matter trong tiếng Việt
Matter

Matter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét, thảo luận hoặc quan tâm.
A subject or situation under consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật chất: những vật, chất hay thứ có khối lượng và chiếm không gian; nói chung là vật lý, khác với tinh thần. Trong vật lý, vật chất là thứ có khối lượng nghỉ và tồn tại trong không gian, phân biệt với năng lượng.
Physical substance in general, as distinct from mind and spirit; (in physics) that which occupies space and possesses rest mass, especially as distinct from energy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Matter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có ý nghĩa, quan trọng; là điều cần được chú ý hoặc cân nhắc.
Be important or significant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Matter (Noun)
Dạng số nhiều của “matter” — chỉ các vấn đề, chuyện hoặc vật/sự việc khác nhau. Thông thường dùng để nói về những điều quan trọng, vấn đề cần giải quyết hoặc các chuyện/việc cụ thể.
Plural of matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
