Bản dịch của từ Matter trong tiếng Việt

Matter

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matter (Noun)

mˈæɾɚ
mˈæɾəɹ
01

Nội dung hoặc chất liệu của một văn bản, tức những ý, thông tin hoặc chủ đề được trình bày trong văn bản, phân biệt với phong cách hoặc hình thức trình bày.

The substance or content of a text as distinct from its style or form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét, thảo luận hoặc quan tâm.

A subject or situation under consideration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vật chất: những vật, chất hay thứ có khối lượng và chiếm không gian; nói chung là vật lý, khác với tinh thần. Trong vật lý, vật chất là thứ có khối lượng nghỉ và tồn tại trong không gian, phân biệt với năng lượng.

Physical substance in general, as distinct from mind and spirit; (in physics) that which occupies space and possesses rest mass, especially as distinct from energy.

matter là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nguyên nhân gây rắc rối, lý do dẫn đến vấn đề hoặc tình trạng khó chịu.

The reason for distress or a problem.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Matter (Verb)

mˈæɾɚ
mˈæɾəɹ
01

Có ý nghĩa, quan trọng; là điều cần được chú ý hoặc cân nhắc.

Be important or significant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(vết thương) chảy mủ, tiết ra mủ; nghĩa là vết thương bị nhiễm trùng và có dịch mủ chảy ra.

(of a wound) secrete or discharge pus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Matter (Noun)

mˈætɚz
mˈætɚz
01

Dạng số nhiều của “matter” — chỉ các vấn đề, chuyện hoặc vật/sự việc khác nhau. Thông thường dùng để nói về những điều quan trọng, vấn đề cần giải quyết hoặc các chuyện/việc cụ thể.

Plural of matter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ