Bản dịch của từ Text trong tiếng Việt
Text

Text (Noun)
Đoạn văn bản hoặc đoạn trích viết; nội dung chữ viết (có thể là câu, đoạn hoặc trích đoạn từ một văn bản lớn).
Text, excerpt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tin nhắn văn bản gửi qua điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin (không phải cuộc gọi).
A text message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ viết lớn, rõ ràng và đẹp, thường dùng trong bản thảo hoặc văn bản trang trọng (như chữ viết tay to, trang trọng trên tài liệu, bản thảo).
Fine, large handwriting, used especially for manuscripts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "text" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một tập hợp các ký tự, từ ngữ tổ chức thành câu, đoạn văn để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "text" không có sự khác biệt lớn về nghĩa cả trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn viết, "text" có thể đề cập đến tài liệu chính thức hoặc tác phẩm văn học, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, nó thường ám chỉ tin nhắn điện tử hoặc nội dung gửi qua điện thoại.
Họ từ
Từ "text" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một tập hợp các ký tự, từ ngữ tổ chức thành câu, đoạn văn để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "text" không có sự khác biệt lớn về nghĩa cả trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn viết, "text" có thể đề cập đến tài liệu chính thức hoặc tác phẩm văn học, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, nó thường ám chỉ tin nhắn điện tử hoặc nội dung gửi qua điện thoại.
