text
text (Noun)
Nghĩa 01
Đoạn văn bản hoặc đoạn trích viết; nội dung chữ viết (có thể là câu, đoạn hoặc trích đoạn từ một văn bản lớn).
Text, excerpt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Tin nhắn văn bản gửi qua điện thoại hoặc ứng dụng nhắn tin (không phải cuộc gọi).
A text message.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Chữ viết lớn, rõ ràng và đẹp, thường dùng trong bản thảo hoặc văn bản trang trọng (như chữ viết tay to, trang trọng trên tài liệu, bản thảo).
Fine, large handwriting, used especially for manuscripts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của text (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
text | texts |
Kết hợp từ của text (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
văn bản trang page text | Văn bản trên trang mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng. The page text in social media influences public opinion significantly. |
đoạn văn portion text | Trong nghiên cứu xã hội, một phần văn bản đã được phân tích kỹ lưỡng. In the social study, a portion of text was analyzed thoroughly. |
dòng chữ line text | Nhiều người chia sẻ suy nghĩ của họ qua tin nhắn trên mạng xã hội. Many people share their thoughts through line text on social media. |
văn bản chặn block text | Nhiều người chặn văn bản khi thảo luận về vấn đề xã hội trên mạng xã hội. Many people block text when discussing social issues on social media. |
đoạn văn piece text | Một đoạn văn có thể truyền cảm hứng thay đổi xã hội ở Chicago. A piece of text can inspire social change in communities like Chicago. |
text (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của text (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | text |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | texted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | texted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | texts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | texting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "text" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một tập hợp các ký tự, từ ngữ tổ chức thành câu, đoạn văn để truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "text" không có sự khác biệt lớn về nghĩa cả trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong văn viết, "text" có thể đề cập đến tài liệu chính thức hoặc tác phẩm văn học, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, nó thường ám chỉ tin nhắn điện tử hoặc nội dung gửi qua điện thoại.